English → Vietnamese
blithering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
blithering
* tính từ
- (thông tục) ba hoa, nói huyên thiên; hay nói bậy bạ
- hết sức, thậm chí
=a blithering idiot+ anh chàng chí ngu
- đang khinh, hèn hạ, ti tiện
- (thông tục) ba hoa, nói huyên thiên; hay nói bậy bạ
- hết sức, thậm chí
=a blithering idiot+ anh chàng chí ngu
- đang khinh, hèn hạ, ti tiện
Other matches
Other phrases built from the same root.
blithering
* tính từ
- (thông tục) ba hoa, nói huyên thiên; hay nói bậy bạ
- hết sức, thậm chí
=a blithering idiot+ anh chàng chí ngu
- đang khinh, hèn hạ, ti tiện
- (thông tục) ba hoa, nói huyên thiên; hay nói bậy bạ
- hết sức, thậm chí
=a blithering idiot+ anh chàng chí ngu
- đang khinh, hèn hạ, ti tiện