English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blister

Best translation match:
English Vietnamese
blister
* danh từ
- vết bỏng giộp; chỗ giộp da; chỗ phồng da
=to raise blisters+ làm giộp da
- chỗ bị phồng lên, chỗ bị giộp lên (sơn); chỗ rỗ (thuỷ tinh, kim loại)
- (y học) thuốc làm giộp da, cao làm giộp da
* động từ
- làm giộp lên, làm phồng da lên; giộp lên; nổi phồng lên
- (thông tục) đánh giập mông đít
- (thông tục) quấy rầy, làm phiền (ai)

Probably related with:
English Vietnamese
blister
giộp ;
blister
giộp ;

May be synonymous with:
English English
blister; bleb; bulla
(pathology) an elevation of the skin filled with serous fluid
blister; vesicate
get blistered
blister; scald; whip
subject to harsh criticism

May related with:
English Vietnamese
blister gas
* danh từ
- hơi độc, làm giộp da
blister-beetle
-fly)
/'blistəflai/
* danh từ
- bọ ban miêu
- bột nam miêu (để) làm giộp da
blister-fly
-fly)
/'blistəflai/
* danh từ
- bọ ban miêu
- bột nam miêu (để) làm giộp da
blister pack
* danh từ
- kiểu bao bì mà theo đó, một vỏ bọc trong suốt được dán lên bìa cứng
blistering
* tính từ
- nghiêm khắc, sắc bén
water-blister
* danh từ
- mụn nước; chỗ da phồng; chỗ mọng nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: