English to Vietnamese
Search Query: blistering
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blistering
|
* tính từ
- nghiêm khắc, sắc bén |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blistering
|
phỏng ; thánh thần ;
|
|
blistering
|
phỏng ; thánh thần ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blistering; vesication; vesiculation
|
the formation of vesicles in or beneath the skin
|
|
blistering; acerb; acerbic; acid; acrid; bitter; caustic; sulfurous; sulphurous; virulent; vitriolic
|
harsh or corrosive in tone
|
|
blistering; blistery
|
hot enough to raise (or as if to raise) blisters
|
|
blistering; hot; red-hot
|
very fast; capable of quick response and great speed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blister gas
|
* danh từ
- hơi độc, làm giộp da |
|
blister-beetle
|
-fly)
/'blistəflai/ * danh từ - bọ ban miêu - bột nam miêu (để) làm giộp da |
|
blister-fly
|
-fly)
/'blistəflai/ * danh từ - bọ ban miêu - bột nam miêu (để) làm giộp da |
|
blister pack
|
* danh từ
- kiểu bao bì mà theo đó, một vỏ bọc trong suốt được dán lên bìa cứng |
|
blistering
|
* tính từ
- nghiêm khắc, sắc bén |
|
water-blister
|
* danh từ
- mụn nước; chỗ da phồng; chỗ mọng nước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
