English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: behaviors

Probably related with:
English Vietnamese
behaviors
các hành vi ; các thói quen ; cách ; cả những hành động ; hoạt động ; hành vi của cháu ; hành vi ; hành xử ; hành động ; lí những hành vi ; những cử chỉ hành vi ; những hành vi ; những hành động ; sát biểu hiện của ; thói quen ; vi ; điều ; động ;
behaviors
các hành vi ; các thói quen ; cách ; cả những hành động ; hoạt động ; hành vi của cháu ; hành vi ; hành xử ; hành động ; lí những hành vi ; những hành vi ; những hành động ; những ; sát biểu hiện của ; thói quen ; vi ; điều ; động ;

May related with:
English Vietnamese
conjectural behavior
- (Econ) Hành vi phỏng đoán.
+ Xem CONJECTURAL VARIATION.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: