English → Vietnamese
behavior
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
behavior
- (Tech) cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
behavior
biểu hiện của chúng ; biểu hiện ; ch cư xư ; cung cách cư xử ; các cư xử ; các hành vi ; cách cư xử như ; cách cư xử ; cách hành xử ; cách ; có hành vi có ; có hành vi ; cư xử của ; cư xử ; cải tạo ; cứu hành vi ; ha ̀ nh vi ; hoạt động ; hành sự ; hành vi có ; hành vi cư xử ; hành vi của mình ; hành vi của ; hành vi thói quen ; hành vi xử sự ; hành vi ; hành vi được ; hành vì ; hành xử ; hành ; hành động ; hạnh kiểm ; hệ ; i ha ̀ nh vi ; lại hành động ; lối cư xử ; lối xử sự ; lối xử ; morisaki ; nh vi ; những biểu hiện ; những hành vi của ; những hành vi ; phép cư xử ; phản ứng ; quen bắt chước ; sự cư xử ; sự đối xử ; thái độ mỗi người ; thái độ mỗi ; thái độ ; thói quen ; tiết hành vi ; trạng thái ; tính cách ; tư cách ; tập tính ; vi ; vi đó ; xử sự ; xử ; được thái độ ; động thái của ; động thái ; ̀ ha ̀ nh vi ; ̀ nh vi ; ́ ch cư xư ; ứng của ; ứng xử ;
behavior
biểu hiện của chúng ; biểu hiện ; biểu ; ch cư xư ; cung cách cư xử ; các cư xử ; các hành vi ; cách cư xử như ; cách cư xử ; cách hành xử ; cách ; có hành vi có ; có hành vi ; cư xử của ; cư xử ; cải tạo ; cải ; cứu hành vi ; cứu hộ ; ha ; ha ̀ nh vi ; ha ̃ ; hoạt động ; hành sự ; hành vi có ; hành vi cư xử ; hành vi của mình ; hành vi của ; hành vi thói quen ; hành vi xử sự ; hành vi ; hành vi được ; hành vì ; hành xử ; hành ; hành động ; hạnh kiểm ; hệ ; i ha ̀ nh vi ; lại hành động ; lối cư xử ; lối xử sự ; lối xử ; nh vi ; những biểu hiện ; những hành vi của ; những hành vi ; phép cư xử ; phản ứng ; quen bắt chước ; sự cư xử ; sự đối xử ; thái ; thái độ mỗi người ; thái độ mỗi ; thái độ ; thói quen ; tiết hành vi ; trạng thái ; tính cách ; tư cách ; tập tính ; vi ; vi đó ; xét ; xử sự ; xử ; đô ; được thái độ ; động thái của ; động thái ; động ; ̀ ha ̀ nh vi ; ̀ nh vi ; ́ ch cư xư ; ứng của ; ứng xử ; ứng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
behavior behaviour; conduct; doings
manner of acting or controlling yourself
behavior behaviour
the action or reaction of something (as a machine or substance) under specified circumstances
behavior behaviour; conduct; demeanor; demeanour; deportment
(behavioral attributes) the way a person behaves toward other people
Other matches
Other phrases built from the same root.
conjectural behavior
- (Econ) Hành vi phỏng đoán.
+ Xem CONJECTURAL VARIATION.
+ Xem CONJECTURAL VARIATION.