English to Vietnamese
Search Query: beheaded
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beheaded
|
bị chém đầu ; bị chặt đầu ; chă ; chặt bay đầu ; chặt đầu ; xử tử ;
|
|
beheaded
|
bị chém đầu ; bị chặt đầu ; chă ; chặt bay đầu ; chặt đầu ; xử tử ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
beheaded; decapitated
|
having had the head cut off
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
behead
|
* ngoại động từ
- chặt đầu, chém đầu |
|
behead
|
chặt đầu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
