EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

behaviour

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

behaviour
* danh từ
- thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức
=good behaviour+ tư cách đạo đức tốt
- cách chạy (máy móc); tác động (chất...)
!to be one's good (best) behaviour
- gắng có thái độ tốt, gắng đối xử tốt; hết sức thận trọng giữ gìn trong cách đối xử sao cho đúng đắn
!to put someone on his best behaviour
- tạo điều kiện cho ai có thể tu tỉnh lại

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

behaviour
bắt chước cách cư xử của ; cách cư xử ; cách sống ; có hành vi ; hành vi ; hành xử ; kiểm ; thái ; thái độ ; thì thái độ ; vi của chúng ; xử của ;
behaviour
cách cư xử ; cách sống ; có hành vi ; hành vi ; kiểm ; thái ; thái độ ; vi của chúng ; xử của ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

behaviour behavior
the action or reaction of something (as a machine or substance) under specified circumstances
behaviour behavior; conduct; demeanor; demeanour; deportment
(behavioral attributes) the way a person behaves toward other people
behaviour behavior; conduct; doings
manner of acting or controlling yourself

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (triết học) chủ nghĩa hành vi
guidepost following behaviour
- (Econ) Hành vi theo hướng chỉ dẫn.
+ Xem NORM FOLLOWING BEHAVIOUR.
norm following behaviour
- (Econ) Hành vi theo định mức lương.
+ Lập luận cho rằng trong một giai đoạn của chính sách thu nhập khi tồn tại một định mức lương do luật định hoặc được áp dụng một cách tự nguyện thì đinh mức này trên thực tế sẽ trở thành cái đích cho mọi thoả thuận về lương, hay nói cách khác nó sẽ trở thành mức lương cơ bản.
satisficing behaviour
- (Econ) Hành vi thoả mãn.
+ Hành vi hướng tới việc đạt được những mức khát vọng trong các mục tiêu ra quyết định và hành vi đó không nhất thiết phải liên quan tới việc tối đa hoá bất kỳ một yếu tố nào.
* tính từ
- thuộc về cách cư xử

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B