EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

barnes

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

barnes
bao nhiêu ; barners ; barnes hơn ; ́ co ̀ n barnes ;
barnes
bao nhiêu ; barners ; barnes hơn ; trời ; ́ co ̀ n barnes ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cửa nhà kho
- (nghĩa bóng) mục tiêu to lù lù (không thể nắn trượt được)
!as big as a barn-door
- to như cửa nhà kho
!not able yo hit a barn-door
- bắn tồi
* tính từ
- barn fowl chim nuôi quanh nhà kho
* danh từ
- (động vật học) chim lợn
* nội động từ
- đi biểu diễn lang thang
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi nói chuyện; đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
* danh từ
- diễn viên xoàng; nghệ sĩ lang thang
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nói chuyện; người đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
* danh từ
- sự đi biểu diễn lang thang
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đi nói chuyện; sự đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
barn dance
* danh từ
- điệu nhảy truyền thống của nông thôn
tithe barn
* danh từ
- nhà kho được xây dựng để chứa hoa lợi thuế thập phân

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B