English → Vietnamese
barn-door
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
barn-door
* danh từ
- cửa nhà kho
- (nghĩa bóng) mục tiêu to lù lù (không thể nắn trượt được)
!as big as a barn-door
- to như cửa nhà kho
!not able yo hit a barn-door
- bắn tồi
* tính từ
- barn fowl chim nuôi quanh nhà kho
- cửa nhà kho
- (nghĩa bóng) mục tiêu to lù lù (không thể nắn trượt được)
!as big as a barn-door
- to như cửa nhà kho
!not able yo hit a barn-door
- bắn tồi
* tính từ
- barn fowl chim nuôi quanh nhà kho