English → Vietnamese
barnstorm
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
barnstorm
* nội động từ
- đi biểu diễn lang thang
- <Mỹ> đi nói chuyện; đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
- đi biểu diễn lang thang
- <Mỹ> đi nói chuyện; đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- diễn viên xoàng; nghệ sự lang thang
- <Mỹ> người đi nói chuyện; người đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn))
- diễn viên xoàng; nghệ sự lang thang
- <Mỹ> người đi nói chuyện; người đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn))
* danh từ
- sự đi biểu diễn lang thang
- <Mỹ> sự đi nói chuyện; sự đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn))
- sự đi biểu diễn lang thang
- <Mỹ> sự đi nói chuyện; sự đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn))