English → Vietnamese
barnacled
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
barnacled
- xem barnacle
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (như) barnacle goose
- (động vật học) động vật chân tơ
- người bám dai như đỉa
* danh từ
- cái kẹp mũi ngựa (dùng khi bịt móng)
- (số nhiều) (từ lóng) kính (đeo mắt), mục kỉnh
- (như) barnacle goose
- (động vật học) động vật chân tơ
- người bám dai như đỉa
* danh từ
- cái kẹp mũi ngựa (dùng khi bịt móng)
- (số nhiều) (từ lóng) kính (đeo mắt), mục kỉnh
barnacled
- xem barnacle