EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

attained

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

attained
bằng ; thằng ; đã đạt được ; đưa ; được ; đạt ; đạt được ;
attained
bằng ; thằng ; đã đạt được ; đưa ; được ; đạt ; đạt được ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự có thể đạt tới được
* tính từ
- có thể đạt tới được
* danh từ
- sự đạt được
=an end easy of attainment+ mục đích dễ đạt
=hopes impossible of attainment+ những hy vọng không sao đạt được
- ((thường) số nhiều) kiến thức, tri thức, học thức; tài (do trau giồi mà có)
=a man of great attainments+ người có học thức rộng
- xem attain

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A