English → Vietnamese
attain
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
attain
* động từ
- đến tới, đạt tới
=to attain to perfection+ đặt tới chỗ hoàn thiện
=to attain one's object+ đạt được mục đích
- đến tới, đạt tới
=to attain to perfection+ đặt tới chỗ hoàn thiện
=to attain one's object+ đạt được mục đích
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
attain
giữ ; khó ; được tự ; được ; đạt được ;
attain
giữ ; khó ; đèo ; được tự ; được ; đạt được ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
attain accomplish; achieve; reach
to gain with effort
attain hit; reach
reach a point in time, or a certain state or level
attain chance on; chance upon; come across; come upon; discover; fall upon; happen upon; light upon; strike
find unexpectedly
attain arrive at; gain; hit; make; reach
reach a destination, either real or abstract
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự có thể đạt tới được
- sự có thể đạt tới được
* tính từ
- có thể đạt tới được
- có thể đạt tới được
* danh từ
- sự đạt được
=an end easy of attainment+ mục đích dễ đạt
=hopes impossible of attainment+ những hy vọng không sao đạt được
- ((thường) số nhiều) kiến thức, tri thức, học thức; tài (do trau giồi mà có)
=a man of great attainments+ người có học thức rộng
- sự đạt được
=an end easy of attainment+ mục đích dễ đạt
=hopes impossible of attainment+ những hy vọng không sao đạt được
- ((thường) số nhiều) kiến thức, tri thức, học thức; tài (do trau giồi mà có)
=a man of great attainments+ người có học thức rộng
- xem attain