English → Vietnamese
attaint
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
attaint
* ngoại động từ
- (pháp lý) sự tước quyền công dân và tịch thu tài sản
- làm nhơ, làm hoen ố, bôi nhọ (danh dự...)
- nhiễm (bệnh)
- (từ cổ,nghĩa cổ) buộc tội, kết tội, tố cáo
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vết nhơ, vết hoen ố
- (pháp lý) sự tước quyền công dân và tịch thu tài sản
- làm nhơ, làm hoen ố, bôi nhọ (danh dự...)
- nhiễm (bệnh)
- (từ cổ,nghĩa cổ) buộc tội, kết tội, tố cáo
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vết nhơ, vết hoen ố
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
attaint disgrace; dishonor; dishonour; shame
bring shame or dishonor upon