English to Vietnamese
Search Query: amphibians
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
amphibians
|
loài lưỡng cư ; phải loài lưỡng cư đâu ; vật lưỡng cư ; động vật lưỡng cư ; ̀ lươ ̃ ng cư ;
|
|
amphibians
|
loài lưỡng cư ; phải loài lưỡng cư đâu ; vật lưỡng cư ; động vật lưỡng cư ; ̀ lươ ̃ ng cư ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
amphibian
|
* tính từ
- (động vật học) lưỡng cư, vừa ở cạn vừa ở nước - (quân sự) lội nước (xe) =an amphibian tank+ xe tăng lội nước * danh từ - (động vật học) động vật lưỡng cư - (hàng không) thuỷ phi cơ - (quân sự) xe tăng lội nước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
