English → Vietnamese
amphibian
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
amphibian
* tính từ
- (động vật học) lưỡng cư, vừa ở cạn vừa ở nước
- (quân sự) lội nước (xe)
=an amphibian tank+ xe tăng lội nước
* danh từ
- (động vật học) động vật lưỡng cư
- (hàng không) thuỷ phi cơ
- (quân sự) xe tăng lội nước
- (động vật học) lưỡng cư, vừa ở cạn vừa ở nước
- (quân sự) lội nước (xe)
=an amphibian tank+ xe tăng lội nước
* danh từ
- (động vật học) động vật lưỡng cư
- (hàng không) thuỷ phi cơ
- (quân sự) xe tăng lội nước
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
amphibian amphibious vehicle
a flat-bottomed motor vehicle that can travel on land or water
amphibian amphibious aircraft
an airplane designed to take off and land on water
amphibian amphibious
relating to or characteristic of animals of the class Amphibia