EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

breed

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

breed
* danh từ
- nòi, giống
- dòng dõi
* (bất qui tắc) ngoại động từ bred
/bred/
- gây giống; chăn nuôi
=to breed horses+ gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
- nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục
=to be bread [to be] a doctor+ được nuôi ăn học thành bác sĩ
- gây ra, phát sinh ra
=dirt breeds diseases+ bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật
* (bất qui tắc) nội động từ bred
/bred/
- sinh sản, sinh đẻ
=birds breed in spring+ chim sinh sản vào mùa xuân
- náy ra, phát sinh ra; lan tràn
=dissensions breed among them+ giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà
- chăn nuôi
!to breed in and in
- dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau
!to breed out and out
- lấy vợ lấy chồng người ngoài họ
!too much familiarity breeds contempt
- (xem) contempt
!what is bred in the bone will not go (come) out of the flesh
- (xem) bone

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

breed
chuột lạ ; chăn nuôi ; con ; có con ; dòng dõi ; giống chó ; giống người ; giống vật nuôi ; giống ; gây giống ; loài ; loại ; ng ; ngũ ; nhân giống ; như ̃ ng ; nuôi dưỡng thêm ; nuôi dưỡng ; nuôi ; phát triển ; sinh con ; sinh ra thêm được ; sinh ra ; sinh sản ; sinh ; sản sinh ; sản ; túng ; ̃ ng ;
breed
chuột lạ ; chăn nuôi ; con ; có con ; dòng dõi ; giống chó ; giống người ; giống vật nuôi ; giống ; gây giống ; loài ; ngũ ; nhân giống ; nuôi dưỡng thêm ; nuôi dưỡng ; nuôi ; phát triển ; sinh con ; sinh ra thêm được ; sinh ra ; sinh sản ; sinh ; sản sinh ; sản ; túng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

breed stock; strain
a special variety of domesticated animals within a species
breed engender; spawn
call forth
breed cover
copulate with a female, used especially of horses
breed multiply
have young (animals) or reproduce (organisms)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự sinh sản
=spring is the season of breeding for birds+ mùa xuân là mùa sinh sản của chim
- sự gây giống, sự chăn nuôi
- sự giáo dục, phép lịch sự
=a man of fine breeding+ một người lịch sự
* danh từ
- người lai; vật lai; cây lai
* danh từ
- người lai
- giống lai (ngựa...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B