English → Vietnamese
breeding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
breeding
* danh từ
- sự sinh sản
=spring is the season of breeding for birds+ mùa xuân là mùa sinh sản của chim
- sự gây giống, sự chăn nuôi
- sự giáo dục, phép lịch sự
=a man of fine breeding+ một người lịch sự
- sự sinh sản
=spring is the season of breeding for birds+ mùa xuân là mùa sinh sản của chim
- sự gây giống, sự chăn nuôi
- sự giáo dục, phép lịch sự
=a man of fine breeding+ một người lịch sự
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
breeding
chăn nuôi ; dạy cách nuôi con ; giáo ; gây giống ; lai ; lịch sự ; người gia giáo ; nuôi ; nơi sản sinh ra ; sinh con ; sinh sa ; sinh sôi ; sinh sản ; sinh sống ; sinh đẻ ; tiếp tục tồn tại ; trường sinh sản ; trồng ; việc gây giống ;
breeding
chăn nuôi ; dạy cách nuôi con ; giáo ; gây giống ; lai ; lịch sự ; người gia giáo ; nuôi ; nơi sản sinh ra ; sinh con ; sinh sa ; sinh sôi ; sinh sản ; sinh sống ; sinh đẻ ; tiếp tục tồn tại ; trì ; trường sinh sản ; trồng ; việc gây giống ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
breeding genteelness; gentility
elegance by virtue of fineness of manner and expression
breeding education; training
the result of good upbringing (especially knowledge of correct social behavior)
breeding bringing up; fosterage; fostering; nurture; raising; rearing; upbringing
helping someone grow up to be an accepted member of the community
breeding facts of life; procreation; reproduction
the sexual activity of conceiving and bearing offspring
Other matches
Other phrases built from the same root.
breeding
* danh từ
- sự sinh sản
=spring is the season of breeding for birds+ mùa xuân là mùa sinh sản của chim
- sự gây giống, sự chăn nuôi
- sự giáo dục, phép lịch sự
=a man of fine breeding+ một người lịch sự
- sự sinh sản
=spring is the season of breeding for birds+ mùa xuân là mùa sinh sản của chim
- sự gây giống, sự chăn nuôi
- sự giáo dục, phép lịch sự
=a man of fine breeding+ một người lịch sự
* danh từ
- sự chăn nuôi súc vật
- sự chăn nuôi súc vật
* danh từ
- người lai; vật lai; cây lai
- người lai; vật lai; cây lai
* danh từ
- nghề nuôi cá
- nghề nuôi cá
good breeding
* danh từ
- sự có giáo dục, sự lễ độ
- sự có giáo dục, sự lễ độ
* danh từ
- người lai
- giống lai (ngựa...)
- người lai
- giống lai (ngựa...)
ill breeding
* danh từ
- sự mất dạy, sự vô giáo dục
- thái độ mất dạy
- sự mất dạy, sự vô giáo dục
- thái độ mất dạy
* danh từ
- nơi thú hoang đến sinh đẻ
- mầm mống phát sinh
- nơi thú hoang đến sinh đẻ
- mầm mống phát sinh