English to Vietnamese
Search Query: breeds
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
breeds
|
chỉ gây ra ; gieo ; giống ; lai ; nuôi ; sinh sản nhanh ;
|
|
breeds
|
chỉ gây ra ; gieo ; giống ; lai ; nuôi ; sinh sản nhanh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
breeding
|
* danh từ
- sự sinh sản =spring is the season of breeding for birds+ mùa xuân là mùa sinh sản của chim - sự gây giống, sự chăn nuôi - sự giáo dục, phép lịch sự =a man of fine breeding+ một người lịch sự |
|
cross-breed
|
* danh từ
- người lai; vật lai; cây lai |
|
half-breed
|
* danh từ
- người lai - giống lai (ngựa...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
