English to Vietnamese
Search Query: breeder
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
breeder
|
* danh từ
- người gây giống, người chăn nuôi (súc vật) - (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder reactor) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
breeder
|
người lai giống ;
|
|
breeder
|
người lai giống ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
breeder; animal fancier; stock breeder
|
a person who breeds animals
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
breeder-reactor
|
* danh từ
- (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder-reactor breeder) |
|
stock-breeder
|
* danh từ
- người làm nghề chăn nuôi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
