English to Vietnamese
Search Query: breeches
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
breeches
|
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- quần ống túm (túm lại ở dưới đầu gối) - (thực vật học) quần !breeches part - vai đàn ông do đàn bà đóng !to wear the breeches - bắt nạt chồng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
breeches
|
quần lót ;
|
|
breeches
|
quần lót ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
breeches; knee breeches; knee pants; knickerbockers; knickers
|
trousers ending above the knee
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
breech-loader
|
* danh từ
- súng nạp ở khoá nòng |
|
breech-loading
|
* tính từ
- nạp ở khoá nòng (súng) |
|
breeches
|
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- quần ống túm (túm lại ở dưới đầu gối) - (thực vật học) quần !breeches part - vai đàn ông do đàn bà đóng !to wear the breeches - bắt nạt chồng |
|
knee-breeches
|
* danh từ số nhiều
- quần ngắn đến tận gần đầu gối (khác với quần sóoc) |
|
riding-breeches
|
* danh từ
- quần đi ngựa |
|
breech birth
|
* danh từ
- sự đẻ ngược (chân hoặc mông đứa bé ra trước, chứ không phải đầu) |
|
breech-block
|
* danh từ
- tấm thép đóng khoá nòng súng |
|
breech-sight
|
* danh từ
- (quân sự) mục tiêu |
|
breeches-buoy
|
* danh từ
- phao cấp cứu, phao cứu sinh |
|
knee breeches
|
* danh từ
- quần ngắn tới đầu gối |
|
quake-breech
|
* danh từ
- người nhát gan |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
