English → Vietnamese
breakthrough
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
breakthrough
* danh từ
- (quân sự) sự chọc thủng phòng tuyến
- (quân sự) sự chọc thủng phòng tuyến
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
breakthrough
bước tới ; bước tới được ; bước đột phá mang tính ; bước đột phá nào ; bước đột phá ; bẻ gãy sự ; cú đột phá về ; cảm thấy ; khám phá ; mang tính đột phá ; màn trình diễn ấn tượng ; phá vây kiểu ; phá ; sự đột phá ; thoả ; vây ; vượt bậc ; xuyên phá ; đột biến của ; đột phá ;
breakthrough
bước tới ; bước tới được ; bước đột phá mang tính ; bước đột phá nào ; bước đột phá ; bẻ gãy sự ; cú đột phá về ; cảm thấy ; khám phá ; mang tính đột phá ; màn trình diễn ấn tượng ; phá vây kiểu ; phá ; phát minh ; sự đột phá ; thoả ; vây ; vượt bậc ; xuyên phá ; đột biến của ; đột phá ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
breakthrough discovery; find
a productive insight