English → Vietnamese
breakneck
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
breakneck
* tính từ
- nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn
=at a breakneck pace (speed)+ đi (chạy) với tốc độ quá nhanh (dễ gây tai nạn)
- nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn
=at a breakneck pace (speed)+ đi (chạy) với tốc độ quá nhanh (dễ gây tai nạn)