English to Vietnamese
Search Query: breast
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
breast
|
* danh từ
- ngực - vú - (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm =to have a troubled breast+ (có tâm trạng) lo âu - (nghĩa bóng) nguồn nuôi sống - cái diệp (ở cái cày) - (ngành mỏ) gương lò !child at the breast - trẻ còn ẵm ngửa !to make a cleans breast of - thú nhận, thú lỗi, nhận tội; khai hết những việc đã làm * ngoại động từ - lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
breast
|
bên ngực ; bú ; bộ ngực ; bộ ; chống ; cái ngực chớ sao ; cái ngực ; ngực nữa ; ngực ; o ; s ; sẽ ; sữa mẹ ; việc ; vu ; vú của ; vú hi vọng ; vú khi ; vú ; vú đã ; ức ;
|
|
breast
|
bên ngực ; bú ; bộ ngực ; chống ; cái ngực chớ sao ; cái ngực ; mẹ ; ngực nữa ; ngực ; s ; sữa mẹ ; việc ; vú của ; vú hi vọng ; vú khi ; vú ; vú đã ; ức ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
breast; chest
|
the front of the trunk from the neck to the abdomen
|
|
breast; boob; bosom; knocker; tit; titty
|
either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman
|
|
breast; white meat
|
meat carved from the breast of a fowl
|
|
breast; summit
|
reach the summit (of a mountain)
|
|
breast; front
|
confront bodily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
breast-high
|
* tính từ
- cao đến ngực, đến tận ngực - ngập đến ngực |
|
breast-pin
|
* danh từ
- kim gài ca vát |
|
breast-pocket
|
* danh từ
- túi ngực (ở áo) |
|
breast-stroke
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch |
|
pigeon-breast
|
* danh từ
- ngực nhô ra (như ức bồ câu) |
|
breast-beating
|
* danh từ
- sự chống đối một cách ầm ĩ |
|
breast-feed
|
* động từ
- nuôi bằng sữa mẹ |
|
chimney breast
|
* danh từ
- tường bao lof sưởi và đáy ống khói (xây nhô ra ở trong phòng) |
|
chimney-breast
|
* danh từ
- khoảng tường bao lấy đáy ống khói và lò sưởi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
