English to Vietnamese
Search Query: breakwater
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
breakwater
|
* danh từ
- đê chắn sóng (ở hải cảng) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
breakwater; bulwark; groin; groyne; jetty; mole; seawall
|
a protective structure of stone or concrete; extends from shore into the water to prevent a beach from washing away
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
breakwater
|
* danh từ
- đê chắn sóng (ở hải cảng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
