English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: breaking

Best translation match:
English Vietnamese
breaking
- (Tech) cắt, ngắt (d)

Probably related with:
English Vietnamese
breaking
anh phải ; bong ; bẻ ; bể ; bị vỡ ; bỏ ; chia ; chuyện thoát ; chữa ; cánh ; còng ; cắt ngang ; cắt ; dỡ ; giúp ; giữ ; gãy ; gẫy ; hãy ; hỏng ; hỏng đang chạy ; hủy bỏ ; khổ ; kết ; làm bể ; làm gãy ; làm gẫy ; làm hỏng ; làm tan nát ; làm ; làm đau ; lại làm ; lẻn ; nghe rõ ; ngắt ; như thách ; nhập ; nuốt ; nứt ra ; phá bỏ ; phá cửa ; phá hủy ; phá tan ; phá vỡ ; phá ; phân tích ; phạm cái ; phạm ; phải đập ; rơi ; rất cứng ; sắp nổ ; tan nát ; tan vỡ ; tan ; thuyết phục ; thuần dưỡng ; thách ; tháo dỡ ; thông ; thể tan vỡ ; thể thoát ; thể ; tin ; tiện xông ; triển ; trại ; tướng ; tốn ; tội bẻ ; tội làm gãy ; vi phạm ; việc huỷ ; việc ; và đột phá ; vào cánh ; vỡ ra ; vỡ vụn ra ; vỡ ; xâm nhập ; ăn ; đang phá ; đánh tan ; đã tách ; đập tan ; đập ; đổ vỡ ; đột nhập ;
breaking
anh phải ; bong ; bẻ ; bể ; bị vỡ ; bỏ ; chia ; chuyện thoát ; chữa ; cánh ; còng ; cắt ngang ; cắt ; dỡ ; giúp ; giải ; giữ ; gãy ; gẫy ; hỏng ; hỏng đang chạy ; hủy bỏ ; khổ ; kết ; làm bể ; làm gãy ; làm gẫy ; làm hỏng ; làm tan nát ; làm ; làm đau ; lẻn ; nghe rõ ; ngắt ; nhâ ; nhập ; nuốt ; nứt ra ; phá bỏ ; phá cửa ; phá hủy ; phá tan ; phá vỡ ; phá ; phân tích ; phạm cái ; phạm ; phải đập ; rơi ; rất cứng ; sắp nổ ; tan nát có thể ; tan nát ; tan vỡ ; tan ; thoát ; thuyết phục ; thuần dưỡng ; tháo dỡ ; thông ; thể tan vỡ ; thể thoát ; tin ; tiện xông ; triển ; trại ; tướng ; tốn ; tội bẻ ; tội làm gãy ; tức ; vi phạm ; việc huỷ ; việc ; và đột phá ; vào cánh ; vỡ của ; vỡ ra ; vỡ vụn ra ; vỡ ; xâm nhập ; đang phá ; đánh tan ; đã tách ; đập tan ; đập ; đổ vỡ ; đột nhập ;

May be synonymous with:
English English
breaking; break; breakage
the act of breaking something

May related with:
English Vietnamese
back-breaking
* tính từ
- phải làm cật lực, làm sụm lưng (công việc...)
break-through
* danh từ
- (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)
break-up
* danh từ
- sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ
- sự tan rã, sự suy sụp
- sự giải tán (đám đông)
- sự đóng cửa trường (nghỉ hè)
coffee break
* danh từ
- giờ nghỉ để uống cà phê, giờ nghỉ để giải khát
fire-break
* danh từ
- đai trắng phòng lửa (ở rừng, cánh đồng cỏ...)
heart-break
* danh từ
- nỗi đau buồn xé ruột
heart-breaking
* tính từ
- làm đau buồn, làm đau lòng, xé ruột
=a heart-breaking news+ một tin rất đau buồn
house-breaking
* danh từ
- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
- sự chuyên nghề dỡ nhà cũ
law-breaking
* danh từ
- sự phạm pháp
make-or-break
* tính từ
- một mất một còn, được ăn cả ngã về không
oath-breaking
* danh từ
- sự không giữ lời thề
prison-breaking
* danh từ
- sự vượt ngục
quick break
* danh từ
- bánh nướng ngay được
snow-break
* danh từ
- sự tan tuyết
- cái chắn tuyết, cái gạt tuyết (trên đường sắt...)
stone-break
-break)
/'stounbreik/
* danh từ
- (thực vật học) cỏ tai hùm
strike-breaking
* danh từ
- sự phá hoại của đình công
wind-break
* danh từ
- hàng rào chắn gió; hàng cây chắn gió
automatic break
- (Tech) cắt tự động
break contact
- (Tech) tiếp điểm cắt, công tắc nghỉ
breaking device
- (Tech) thiết bị ngắt
breaking
- (Tech) cắt, ngắt (d)
break-even analysis
- (Econ) Phân tích điểm hoà vốn
+ Chi phí để sản xuất một hàng hoá có thể chia thành hai phần chính: CHI PHÍ CỐ ĐỊNH và CHI PHÍ KHẢ BIẾN. từ quan điểm của người kế toán về chi phí, số lượng doanh thu tại điểm hoà vốn là số lượng đảm bảo rằng tất cả chi phí cố định và khả biến đều được trang trải ở mức giá bán cụ thể.
break-even level of income
- (Econ) Mức hoà vốn của thu nhập
+ Một điểm tại đó chi tiêu cho tiêu dùng đúng bằng thu nhập như được minh hoạ tại điểm mà HÀM TIÊU DÙNG cắt đường 45 độ trong MÔ HÌNH THU NHẬP CHI TIÊU. (Xem CONSUMPTION FUNCTION)
break-dancing
* danh từ
- kiểu khiêu vũ cuồng nhiệt của người Mỹ da đen
break-in
* danh từ
- cuộc tấn công vào ngân hàng
break-out
* danh từ
- cuộc vượt ngục có dùng cả bạo lực
prison-break
* danh từ
- sự vượt ngục
record-breaking
* tính từ
- phá kỷ lục
safe-breaking
* danh từ
- việc phá két sắt để ăn trộm
tea-break
* danh từ
- giờ nghỉ giải lao (trong một cơ quan, nhà máy )
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: