English → Vietnamese
break-up
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
break-up
* danh từ
- sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ
- sự tan rã, sự suy sụp
- sự giải tán (đám đông)
- sự đóng cửa trường (nghỉ hè)
- sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ
- sự tan rã, sự suy sụp
- sự giải tán (đám đông)
- sự đóng cửa trường (nghỉ hè)