English → Vietnamese
breakfaster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
breakfaster
- xem breakfast
Other matches
Other phrases built from the same root.
breakfaster
- xem breakfast
continental breakfast
- điểm tâm nhẹ theo kiểu châu lục (chỉcó cà phê và mấy lát bánh mì
wedding breakfast
* danh từ
- tiệc cưới (bữa ăn đặc biệt cho cô dâu chú rể cùng với họ hàng, bạn bè sau lễ cưới)
- tiệc cưới (bữa ăn đặc biệt cho cô dâu chú rể cùng với họ hàng, bạn bè sau lễ cưới)