English → Vietnamese
house-breaking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
house-breaking
* danh từ
- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
- sự chuyên nghề dỡ nhà cũ
- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
- sự chuyên nghề dỡ nhà cũ