English to Vietnamese
Search Query: whisky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whisky
|
* danh từ
- rượu uytky |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whisky
|
bằng whisky ; cả whisky ; rượu whisky ; rượu ; whiskey nữa ; whiskey ; whisky được ; ít whisky ;
|
|
whisky
|
bằng whisky ; cả whisky ; rượu whisky ; rượu ; whiskey nữa ; whiskey ; whisky được ; ít whisky ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
whisky; whiskey
|
a liquor made from fermented mash of grain
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whisky
|
* danh từ
- rượu uytky |
|
whisky-liver
|
* danh từ
- (y học) bệnh x gan vì rượu |
|
scotch whisky
|
* danh từ
- loại rượu úytki chưng cất ở Xcốt-len |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
