English to Vietnamese
Search Query: whisk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whisk
|
* danh từ
- sự cử động mau lẹ; cái lướt nhanh, động tác vút nhanh; cái vẫy nhẹ =a whisk of the tail+ cái vẫy đuôi nhẹ - phất trần, chổi quét bụi; cái xua ruồi - cái đánh trứng, cái đánh kem * ngoại động từ - vụt, đập vút vút =to whisk the air+ đập vút vút vào không khí - vẫy (đuôi) - đánh (trứng, kem...) * nội động từ - lướt nhanh như gió !to whisk along - lôi nhanh đi !to whisk away - xua (ruồi) - lấy nhanh, đưa (mang) nhanh đi, lấy biến đi (cái gì) - gạt thầm, chùi vội (nước mắt) - đi vun vút !to whisk off - đưa (mang) nhanh ra khỏi; lấy biến đi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whisk
|
tuyệt quá ; đổ ;
|
|
whisk
|
đổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
whisk; whisk broom
|
a small short-handled broom used to brush clothes
|
|
whisk; whisk off
|
brush or wipe off lightly
|
|
whisk; whip
|
whip with or as if with a wire whisk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
egg-whisk
|
* danh từ
- que đánh trứng |
|
fly whisk
|
* danh từ
- chổi xua ruồi |
|
fly-whisk
|
* danh từ
- chổi xua ruồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
