English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whisk

Best translation match:
English Vietnamese
whisk
* danh từ
- sự cử động mau lẹ; cái lướt nhanh, động tác vút nhanh; cái vẫy nhẹ
=a whisk of the tail+ cái vẫy đuôi nhẹ
- phất trần, chổi quét bụi; cái xua ruồi
- cái đánh trứng, cái đánh kem
* ngoại động từ
- vụt, đập vút vút
=to whisk the air+ đập vút vút vào không khí
- vẫy (đuôi)
- đánh (trứng, kem...)
* nội động từ
- lướt nhanh như gió
!to whisk along
- lôi nhanh đi
!to whisk away
- xua (ruồi)
- lấy nhanh, đưa (mang) nhanh đi, lấy biến đi (cái gì)
- gạt thầm, chùi vội (nước mắt)
- đi vun vút
!to whisk off
- đưa (mang) nhanh ra khỏi; lấy biến đi

Probably related with:
English Vietnamese
whisk
tuyệt quá ; đổ ;
whisk
đổ ;

May be synonymous with:
English English
whisk; whisk broom
a small short-handled broom used to brush clothes
whisk; whisk off
brush or wipe off lightly
whisk; whip
whip with or as if with a wire whisk

May related with:
English Vietnamese
egg-whisk
* danh từ
- que đánh trứng
fly whisk
* danh từ
- chổi xua ruồi
fly-whisk
* danh từ
- chổi xua ruồi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: