English → Vietnamese
weasel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
weasel
* danh từ
- (động vật học) con chồn
- (động vật học) con chồn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
weasel
chồn hôi ; chồn ; con chồn hả ; con chồn ; một con chồn ; thằn lằn ;
weasel
chồn hôi ; chồn ; con chồn hả ; con chồn ; một con chồn ; thằn lằn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
weasel word
* danh từ
- <Mỹ,thgt> từ, thành ngữ làm giảm bớt sức mạnh của điều đang nói, được dùng khi muốn tránh cam kết một tuyên bố dứt khoát
- <Mỹ,thgt> từ, thành ngữ làm giảm bớt sức mạnh của điều đang nói, được dùng khi muốn tránh cam kết một tuyên bố dứt khoát
* tính từ
- mặt chồn (có nét ranh mãnh khó ưa)
- mặt chồn (có nét ranh mãnh khó ưa)