English → Vietnamese
weasels
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
weasels
chồn hôi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
weasel word
* danh từ
- <Mỹ,thgt> từ, thành ngữ làm giảm bớt sức mạnh của điều đang nói, được dùng khi muốn tránh cam kết một tuyên bố dứt khoát
- <Mỹ,thgt> từ, thành ngữ làm giảm bớt sức mạnh của điều đang nói, được dùng khi muốn tránh cam kết một tuyên bố dứt khoát
* tính từ
- mặt chồn (có nét ranh mãnh khó ưa)
- mặt chồn (có nét ranh mãnh khó ưa)