English → Vietnamese
wears
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
wears
có ; có đeo ; cũng ; cũng đeo ; dùng ; luôn ; mang ; mă ; mặc ; mặc đồ ; vẫn đội ; đang mặc ; đeo ; đội ; đủ đề ; ấy ;
wears
có đeo ; cũng ; cũng đeo ; dùng ; luôn ; mang ; mă ; mặc ; mặc đồ ; vẫn đội ; đang mặc ; đeo ; đội ; đủ đề ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
-wear) /'futweə/
* danh từ
- đồ đi ở chân (giày, dép, tất...)
* danh từ
- đồ đi ở chân (giày, dép, tất...)
* danh từ
- (thương nghiệp) quần áo ngủ
- (thương nghiệp) quần áo ngủ
wash and wear
* tính từ
- giặt khô ngay không cần là
- giặt khô ngay không cần là
wear and tear
- (Econ) Khấu hao.
+ Xem DEPRECIATION.
+ Xem DEPRECIATION.
* danh từ
- quần áo mặc trong nhà
- quần áo mặc trong nhà
* tính từ
- làm sẵn; may sẵn (quần áo)
- làm sẵn; may sẵn (quần áo)
* tính từ
- giặt khô ngay không cần là
- giặt khô ngay không cần là
* tính từ
- bền; khó mòn; khó rách
- bền; khó mòn; khó rách
* tính từ
- làm cho mệt mỏi
- làm cho mệt mỏi