EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ward

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ward
* danh từ
- sự trông nom, sự bảo trợ; sự giam giữ
=to whom is the child in ward?+ đứa bé được đặt dưới sự bảo trợ của ai?
=to put someone in ward+ trông nom ai; giam giữ ai
- khu, khu vực (thành phố)
=electoral ward+ khu vực bầu cử
- phòng, khu (nhà thương); phòng giam (nhà tù)
=isolation ward+ khu cách ly
- (số nhiều) khe răng chìa khoá
- (từ cổ,nghĩa cổ) (thể dục,thể thao) thế đỡ
!to keep watch and ward
- canh giữ
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trông nom, bảo trợ
!to ward off
- tránh, đỡ, gạt (quả đấm)
=to ward off a blow+ đỡ một đòn
=to ward off a danger+ tránh một sự nguy hiểm
- phòng, ngăn ngừa (tai nạn)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

ward
andrew ; buồng ; canh ; con ; của trại ; giam giữ ; khu vực ; khu ; khu điều trị ; micky ; nuôi ; nạn ; phòng mổ ; phòng riêng ; phòng ; riêng ; thương điên ; trách ; tránh ; trại ; tuần ; vực điều trị ; ward sẽ ; ward đã ; điều trị ; đứa con nuôi ; ở khu ;
ward
andrew ; buồng ; canh ; của trại ; giam giữ ; giam ; khu vực ; khu ; khu điều trị ; micky ; ngừa ; nuôi ; nạn ; phòng mổ ; phòng riêng ; phòng ; riêng ; thương điên ; trách ; tránh ; trại ; tuần ; vực điều trị ; ward sẽ ; ward đã ; điều trị ; đứa con nuôi ; ở khu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

ward hospital ward
block forming a division of a hospital (or a suite of rooms) shared by patients who need a similar kind of care
ward barbara ward; baroness jackson of lodsworth
English economist and conservationist (1914-1981)
ward mary augusta arnold ward; mrs. humphrey ward
English writer of novels who was an active opponent of the women's suffrage movement (1851-1920)
ward aaron montgomery ward; montgomery ward
United States businessman who in 1872 established a successful mail-order business (1843-1913)
ward cellblock
a division of a prison (usually consisting of several cells)
ward guard
watch over or shield from danger or harm; protect

Other matches

Other phrases built from the same root.

casualty ward
* danh từ
- phòng cấp cứu những người bị tai nạn
* phó từ
- hướng về nông thôn
isolation ward
* danh từ
- khu cách ly những người bị bệnh truyền nhiễm
* danh từ
- sự canh giữ; sự tuần tra
- đội cảnh vệ; đội tuần tra
- khe răng (chìa khoá)
- hậu tố
- như ward
back ward
- ở phía sau // theo hướng ngược lại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with W