English → Vietnamese
warbird
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
warbird
* danh từ
- (quân sự) (thông tục) máy bay chiến đấu
- phi công lái máy bay chiến đấu
- (quân sự) (thông tục) máy bay chiến đấu
- phi công lái máy bay chiến đấu