EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

warble

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

warble
* danh từ
- chai yên (chai cứng ở lưng ngựa do sự cọ xát của yên)
- u (do) ruồi giòi
- giòi (của ruồi giòi)
* danh từ
- tiếng hót líu lo (chim); tiếng róc rách (suối); tiếng hát líu lo; giọng nói thỏ thẻ
* động từ
- hót líu lo (chim); róc rách (suối); hát líu lo; nói thỏ thẻ (người)
- kể lại bằng thơ

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

warble quaver; trill
sing or play with trills, alternating with the half note above or below
warble descant; yodel
sing by changing register; sing by yodeling

Other matches

Other phrases built from the same root.

warble
* danh từ
- chai yên (chai cứng ở lưng ngựa do sự cọ xát của yên)
- u (do) ruồi giòi
- giòi (của ruồi giòi)
* danh từ
- tiếng hót líu lo (chim); tiếng róc rách (suối); tiếng hát líu lo; giọng nói thỏ thẻ
* động từ
- hót líu lo (chim); róc rách (suối); hát líu lo; nói thỏ thẻ (người)
- kể lại bằng thơ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with W