English → Vietnamese
boxing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
boxing
* danh từ
- quyền thuật, quyền Anh
- quyền thuật, quyền Anh
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
boxing
box ; boxing thái là ; boxing thái ; bốc ; chơi boxing ; còn boxing ; của võ ; dương quyền ; luyện quyền ; mở lớp ; quyền anh ; quyền không ; quyền pháp ; quyền thuật ; quyền thái ; quyền ; tay không ; tay đấm ; trận ; tây dương quyền ; việc đấu quyền ; võ của thúc thúc ; võ ; xung quyền ; đánh bốc ; đánh ; đấm bốc ; đấu quyền anh ;
boxing
box ; boxing thái là ; boxing thái ; bốc ; chơi boxing ; còn boxing ; của võ ; luyện quyền ; mở lớp ; quyền anh ; quyền không ; quyền pháp ; quyền thuật ; quyền thái ; quyền ; tay đấm ; trận ; tây dương quyền ; việc đấu quyền ; võ của thúc thúc ; võ ; xung quyền ; đánh bốc ; đánh ; đấm bốc ; đấu quyền anh ; đấu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
boxing fisticuffs; pugilism
fighting with the fists
boxing packing
the enclosure of something in a package or box
Other matches
Other phrases built from the same root.
-bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)
/'æʃpæn/ (ash-pit)
/'æʃpit/ (ash-stand)
/'æʃstænd/ (ash-tray)
/'æʃtrei/
* danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
/'æʃbin/ (ash-pan)
/'æʃpæn/ (ash-pit)
/'æʃpit/ (ash-stand)
/'æʃstænd/ (ash-tray)
/'æʃtrei/
* danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
* danh từ
- (kỹ thuật) hộp ổ trục
- (kỹ thuật) hộp ổ trục
* danh từ
- hòm phiếu
- hòm phiếu
* danh từ
- buồng tắm, buồng thay quần áo tắm (ở bãi biển)
- buồng tắm, buồng thay quần áo tắm (ở bãi biển)
box bed
* danh từ
- giường cũi
- giường cũi
* danh từ
- da bốt can
- da bốt can
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật
* danh từ
- áo choàng (của người đánh xe ngựa)
- áo choàng (của người đánh xe ngựa)
* danh từ
- người dẫn chỗ ngồi (ở các lô trong rạp hát)
- người dẫn chỗ ngồi (ở các lô trong rạp hát)
* danh từ
- chỗ bán vé (ở rạp hát)
- chỗ bán vé (ở rạp hát)
* danh từ
- nếp gập đôi (ở áo...)
- nếp gập đôi (ở áo...)
* danh từ
- chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ngựa)
- chỗ ngồi trong lô (ở rạp hát)
- chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ngựa)
- chỗ ngồi trong lô (ở rạp hát)
* danh từ
- (từ lóng) tình trạng lộn xộn, tình trạng rối beng
- (từ lóng) tình trạng lộn xộn, tình trạng rối beng
* danh từ
- (Anh-Ân) (thông tục) người bán hàng rong
- (từ lóng), ghuộm (từ lóng) (từ lóng) (từ lóng) (từ lóng) ứ['bɔksə]
* danh từ
- võ sĩ quyền Anh
- (the Boxers) nghĩa hoà đoàn (Trung quốc, 1900 1901)
- (động vật học) chó bôcxơ (một loại chó khoẻ, lông mượt)
- (Anh-Ân) (thông tục) người bán hàng rong
- (từ lóng), ghuộm (từ lóng) (từ lóng) (từ lóng) (từ lóng) ứ['bɔksə]
* danh từ
- võ sĩ quyền Anh
- (the Boxers) nghĩa hoà đoàn (Trung quốc, 1900 1901)
- (động vật học) chó bôcxơ (một loại chó khoẻ, lông mượt)
* danh từ
- hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy)
- hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy)
boxing
* danh từ
- quyền thuật, quyền Anh
- quyền thuật, quyền Anh
* danh từ
- ngày tặng quà (ngày 26 12; theo tục lệ ở Anh, ngày đó chủ nhà tặng quà cho người làm, người đưa thư, người giao hàng...)
- ngày tặng quà (ngày 26 12; theo tục lệ ở Anh, ngày đó chủ nhà tặng quà cho người làm, người đưa thư, người giao hàng...)
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- găng đánh quyền Anh
- găng đánh quyền Anh
* danh từ
- trận đấu quyền Anh
- trận đấu quyền Anh
* danh từ
- buồng điện thoại
- buồng điện thoại
* danh từ
- hộp đạn, bao đạn
- hộp đạn, bao đạn
* danh từ
- tiền thưởng Nô-en (cho người đưa thư...)
- tiền thưởng Nô-en (cho người đưa thư...)
* danh từ
- (kỹ thuật) hộp tro
- (kỹ thuật) hộp tro
* danh từ
- chỗ ngồi của người đánh xe ngựa
- chỗ ngồi của người đánh xe ngựa
* danh từ
- thùng đựng than
- (quân sự), (từ lóng) lựu đạn hoả mù; lựu đạn khói
- thùng đựng than
- (quân sự), (từ lóng) lựu đạn hoả mù; lựu đạn khói
* danh từ
- hộp màu, hộp thuốc vẽ
- hộp màu, hộp thuốc vẽ
* danh từ
- cốc gieo súc sắc
- cốc gieo súc sắc
* danh từ
- (ngoại giao) túi thư ngoại giao
- tráp công văn tài liệu (của thủ tướng...)
- (ngoại giao) túi thư ngoại giao
- tráp công văn tài liệu (của thủ tướng...)
-box)
/'ditibɔks/
* danh từ
- túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá)
/'ditibɔks/
* danh từ
- túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá)
* danh từ
- (ngành đường sắt) toa chở chó
- (ngành đường sắt) toa chở chó