EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

boxjunction

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

boxjunction
* danh từ
- phần giao lộ có kẻ vạch màu vàng, chứng tỏ xe cộ không được ngừng tại đây

Other matches

Other phrases built from the same root.

boxjunction
* danh từ
- phần giao lộ có kẻ vạch màu vàng, chứng tỏ xe cộ không được ngừng tại đây

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B