English → Vietnamese
box-car
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
box-car
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật