English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: boxer

Best translation match:
English Vietnamese
boxer
* danh từ
- võ sĩ quyền Anh
- (the Boxers) nghĩa hoà đoàn (Trung quốc, 1900 1901)
- (động vật học) chó bôcxơ (một loại chó khoẻ, lông mượt)

Probably related with:
English Vietnamese
boxer
tay đấm xuất sắc ; tay đấm ; thủ ; võ sĩ quyền anh ; võ sĩ ; đấm bốc ; đấu sĩ ;
boxer
tay đấm xuất sắc ; tay đấm ; võ sĩ quyền anh ; võ sĩ ; võ ; đấm bốc ; đấu sĩ ;

May be synonymous with:
English English
boxer; pugilist
someone who fights with his fists for sport
boxer; bagger; packer
a workman employed to pack things into containers

May related with:
English Vietnamese
soap-boxer
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn giả ở ngoài phố
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: