EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

versus

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

versus
* giới từ ((viết tắt) v.)
- chống, chống lại, đấu với
= Robinson versus Brown+ (pháp lý) Rô-bin-xơn kiện chống lại Brao
= Arsenal versus Manchester City+ (thể dục,thể thao) đội ác-xơ-nơn đấu với đội thành Man-si-xtơ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

versus
chống lại ; chống ; giữa ; gặp ; ngược lại ; ngược với ; so với khi ; so với ; so ; sánh với ; vs ; và ; với ; đấu với ; đối lập với ; đối với ; đối đầu với ; đối đầu ;
versus
chống lại ; chống ; gặp ; ngược lại ; ngược với ; so với khi ; so với ; so ; sánh với ; vs ; và ; với ; đấu với ; đối lập với ; đối với ; đối đầu với ; đối đầu ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

versus
* giới từ ((viết tắt) v.)
- chống, chống lại, đấu với
= Robinson versus Brown+ (pháp lý) Rô-bin-xơn kiện chống lại Brao
= Arsenal versus Manchester City+ (thể dục,thể thao) đội ác-xơ-nơn đấu với đội thành Man-si-xtơ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with V