English → Vietnamese
vert
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vert
* danh từ
- (sử học), (pháp lý) cây xanh trong rừng
- quyền đốn cây xanh trong rừng
* danh từ
- (thông tục) người bỏ đạo này theo đạo khác
* nội động từ
- (thông tục) bỏ đạo này theo đạo khác
- (sử học), (pháp lý) cây xanh trong rừng
- quyền đốn cây xanh trong rừng
* danh từ
- (thông tục) người bỏ đạo này theo đạo khác
* nội động từ
- (thông tục) bỏ đạo này theo đạo khác