English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vert

Best translation match:
English Vietnamese
vert
* danh từ
- (sử học), (pháp lý) cây xanh trong rừng
- quyền đốn cây xanh trong rừng
* danh từ
- (thông tục) người bỏ đạo này theo đạo khác
* nội động từ
- (thông tục) bỏ đạo này theo đạo khác

May related with:
English Vietnamese
vert
* danh từ
- (sử học), (pháp lý) cây xanh trong rừng
- quyền đốn cây xanh trong rừng
* danh từ
- (thông tục) người bỏ đạo này theo đạo khác
* nội động từ
- (thông tục) bỏ đạo này theo đạo khác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: