English → Vietnamese
versute
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
versute
* tính từ
- khôn ngoan, ranh mãnh, láu cá, quỉ quyệt, nham hiểm
- khôn ngoan, ranh mãnh, láu cá, quỉ quyệt, nham hiểm
Other matches
Other phrases built from the same root.
versute
* tính từ
- khôn ngoan, ranh mãnh, láu cá, quỉ quyệt, nham hiểm
- khôn ngoan, ranh mãnh, láu cá, quỉ quyệt, nham hiểm