English to Vietnamese
Search Query: version
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
version
|
* danh từ
- bản dịch =the revised version of Lenin's works+ bản dịch đã soát lại các tác phẩm của Lê-nin -(ngôn ngữ nhà trường) bài dịch - lối giải thích (theo một quan điểm riêng); sự kể lại, sự thuật lại, sự diễn tả =the two versions of the same incident+ hai cách giải thích của một sự việc =your version on the affair+ cách thuật lại của anh về việc ấy - (y học) thủ thuật xoay thai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
version
|
ba ̉ n ; bản thể ; bản ; chuyện ; câu chuyện ; hình ; hơn nhiều ; khác ; kể ; lại bản ; lần sau ; lịch ; một kiểu ; ngay ; nghĩa ; phiên ba ; phiên bản khác ; phiên bản nào ; phiên bản ; phiên bản đã ; quan niệm ; thống ; thức ; ít ra là phiên bản ; đạo ;
|
|
version
|
ba ̉ n kha ; ba ̉ n kha ́ ; bản thể ; bản ; chuyện ; câu chuyện ; câu ; hình ; hơn nhiều ; hằng ; khác ; khối ; kể ; lần sau ; lịch ; một kiểu ; ngay ; nghĩa ; nhỏ ; phiên ba ; phiên bản khác ; phiên bản nào ; phiên bản ; phiên ; quan niệm ; thống ; thức ; ít ra là phiên bản ; đạo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
version; edition; variant; variation
|
something a little different from others of the same type
|
|
version; adaptation
|
a written work (as a novel) that has been recast in a new form
|
|
version; interlingual rendition; rendering; translation
|
a written communication in a second language having the same meaning as the written communication in a first language
|
|
version; interpretation; reading
|
a mental representation of the meaning or significance of something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alpha version
|
- (Tech) phiên bản anfa, phiên bản đầu tiên
|
|
draft version
|
- (Tech) phiên bản nháp
|
|
versional
|
- xem version
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
