English to Vietnamese
Search Query: valiant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
valiant
|
* tính từ
- dũng cảm, can đảm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
valiant
|
can đảm ; chiến sĩ dũng cảm ; dũng cảm ; mạnh bạo ; mạnh bạo đương ; mạnh dạn ; mạnh ; tàu valiant ;
|
|
valiant
|
can đảm ; chiến sĩ dũng cảm ; dũng cảm ; mạnh bạo ; mạnh bạo đương ; mạnh lớn ; mạnh ; tàu valiant ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
valiant; valorous
|
having or showing valor
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pot-valiant
|
* tính từ
- dũng cảm khi say rượu |
|
trencher-valiant
|
* danh từ
- người ăn khoẻ |
|
valiantness
|
- xem valiant
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
