English → Vietnamese
validated
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
validated
hiệu quả về ; quá giới hạn ; xác nhận ;
validated
hiệu quả về ; quá giới hạn ; xác nhận ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm cho có giá trị, làm cho có hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn
- làm cho có giá trị, làm cho có hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn
* danh từ
- sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị
- sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị
* danh từ
- (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
=the validity of a contract+ giá trị pháp lý của một hợp đồng
- giá trị
=of poor validity+ ít giá trị
- (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
=the validity of a contract+ giá trị pháp lý của một hợp đồng
- giá trị
=of poor validity+ ít giá trị
validated inflation
- (Econ) Lạm phát cho phép.
+ Lạm phát được cho phép tồn tại vì chính phủ cho phép cung tiền mở rộng với các tốc độ như lạm phát.
+ Lạm phát được cho phép tồn tại vì chính phủ cho phép cung tiền mở rộng với các tốc độ như lạm phát.
- xem valid