English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: validating

Probably related with:
English Vietnamese
validating
kiểm chứng ; xác ;
validating
kiểm chứng ; xác ;

May be synonymous with:
English English
validating; collateral; confirmative; confirmatory; confirming; corroborative; corroboratory; substantiating; substantiative; validatory; verificatory; verifying
serving to support or corroborate

May related with:
English Vietnamese
validate
* ngoại động từ
- làm cho có giá trị, làm cho có hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn
validation
* danh từ
- sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị
validity
* danh từ
- (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
=the validity of a contract+ giá trị pháp lý của một hợp đồng
- giá trị
=of poor validity+ ít giá trị
validness
- xem valid
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: