English → Vietnamese
validating
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
validating
kiểm chứng ; xác ;
validating
kiểm chứng ; xác ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
validating collateral; confirmative; confirmatory; confirming; corroborative; corroboratory; substantiating; substantiative; validatory; verificatory; verifying
serving to support or corroborate
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm cho có giá trị, làm cho có hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn
- làm cho có giá trị, làm cho có hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn
* danh từ
- sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị
- sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị
* danh từ
- (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
=the validity of a contract+ giá trị pháp lý của một hợp đồng
- giá trị
=of poor validity+ ít giá trị
- (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
=the validity of a contract+ giá trị pháp lý của một hợp đồng
- giá trị
=of poor validity+ ít giá trị
- xem valid