English to Vietnamese
Search Query: uprising
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
uprising
|
* danh từ
- sự thức dậy; sự đứng dậy - sự lên cao; sự mọc lên (mặt trời) - sự nổi dậy; cuộc nổi dậy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
uprising
|
cuộc nổi dậy ; cuộc nổi loạn ; có kháng chiến ; dậy ; nổi dậy ; rộng nổi dậy khắp ; đang trỗi dậy ;
|
|
uprising
|
cuộc nổi dậy ; cuộc nổi loạn ; có kháng chiến ; dậy ; nổi dậy ; rộng nổi dậy khắp ; đang trỗi dậy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
uprising; insurrection; rebellion; revolt; rising
|
organized opposition to authority; a conflict in which one faction tries to wrest control from another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
uprise
|
* nội động từ uprose; uprisen
- thức dậy; đứng dậy - dâng lên; mọc (mặt trời) - nổi dậy |
|
uprising
|
* danh từ
- sự thức dậy; sự đứng dậy - sự lên cao; sự mọc lên (mặt trời) - sự nổi dậy; cuộc nổi dậy |
|
uprisal
|
- xem uprising
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
