English to Vietnamese
Search Query: upriver
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
upriver
|
* tính từ, adv
- hướng về/đi về thượng lưu - ở thượng lưu (sông) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
upriver
|
băng qua sông ; cần ở thượng lưu ; hạ lưu ; khoảng hai phút ; lên thượng nguồn ; lội ngược dòng sông ; qua sông ; sông ; thượng nguồn ; trên dòng sông ; từ dưới hạ lưu ; từ thượng lưu ;
|
|
upriver
|
băng qua sông ; cần ở thượng lưu ; hạ lưu ; khoảng hai phút ; lên thượng nguồn ; lội ngược dòng sông ; qua sông ; sông ; thượng nguồn ; trên dòng sông ; từ dưới hạ lưu ; từ thượng lưu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
upriver; upstream
|
toward the source or against the current
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
upriver
|
* tính từ, adv
- hướng về/đi về thượng lưu - ở thượng lưu (sông) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
